廟算神謨 miào suàn shén mò · miếu toán thần mô Hán Việt: miếu toán thần mô · Pinyin: miào suàn shén mò Tổng quan Cấu tạo: 廟 (miếu) + 算 (toán) + 神 (thần) + 謨 (mô)Pinyinmiào suàn shén mòHán Việtmiếu toán thần môCấu tạo廟 + 算 + 神 + 謨 · miếu + toán + thần + mô nghĩa thành phần: miếu + toán + thần + mô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻神奇的谋略和计划。