廟勝之策 miào shèng zhī cè · miếu thắng chi sách Hán Việt: miếu thắng chi sách · Pinyin: miào shèng zhī cè Tổng quan Cấu tạo: 廟 (miếu) + 勝 (thắng) + 之 (chi) + 策 (sách)Pinyinmiào shèng zhī cèHán Việtmiếu thắng chi sáchCấu tạo廟 + 勝 + 之 + 策 · miếu + thắng + chi + sách nghĩa thành phần: miếu + thắng + chi + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 庙:庙堂,指朝廷。朝廷制定的克敌制胜的谋略,