庚子之役

canh tử chi dịch

Hán Việt: canh tử chi dịch

Tổng quan

Cấu tạo: (canh) + (tử) + (chi) + (dịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 清光緒二十六年(西元1900),義和團倡言扶清滅洋,向各國宣戰,引起八國聯軍攻打北京的事件。參見「庚子拳亂」條。

Eng

  • Cihui 庚子之役 ēngzǐ zhī Yì n. <hist.> Boxer uprising (1900)