庚巴比妥 canh ba bỉ thỏa Hán Việt: canh ba bỉ thỏa Tổng quan Cấu tạo: 庚 (canh) + 巴 (ba) + 比 (bỉ) + 妥 (thỏa)Hán Việtcanh ba bỉ thỏaCấu tạo庚 + 巴 + 比 + 妥 · canh + ba + bỉ + thỏa nghĩa thành phần: canh + ba + bỉ + thỏa Nghĩa EngCihui heptabarbital