庚癸頻呼 gēng guǐ pín hū · canh quý tần hô Hán Việt: canh quý tần hô · Pinyin: gēng guǐ pín hū Tổng quan Cấu tạo: 庚 (canh) + 癸 (quý) + 頻 (tần) + 呼 (hô)Pinyingēng guǐ pín hūHán Việtcanh quý tần hôCấu tạo庚 + 癸 + 頻 + 呼 · canh + quý + tần + hô nghĩa thành phần: canh + quý + tần + hô