庚癸頻呼

gēng guǐ pín hū canh quý tần hô

Hán Việt: canh quý tần hô · Pinyin: gēng guǐ pín hū

Tổng quan

Cấu tạo: (canh) + (quý) + (tần) + (hô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 庚、癸:军粮的隐语。原是军中乞粮的隐语。后指向人借钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 庚、癸军粮的隐语。原是军中乞粮的隐语◇指向人借钱。