龐畢度中心 páng bì dù zhōng xīn · bàng tất độ trung tâm Hán Việt: bàng tất độ trung tâm · Pinyin: páng bì dù zhōng xīn Tổng quan Cấu tạo: 龐 (bàng) + 畢 (tất) + 度 (độ) + 中 (trung) + 心 (tâm)Pinyinpáng bì dù zhōng xīnHán Việtbàng tất độ trung tâmCấu tạo龐 + 畢 + 度 + 中 + 心 · bàng + tất + độ + trung + tâm nghĩa thành phần: bàng + tất + độ + trung + tâm