龐眉皓髮

páng méi hào fà bàng mi hạo phát

Hán Việt: bàng mi hạo phát · Pinyin: páng méi hào fà

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (mi) + (hạo) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 庞:杂色;皓:洁白。眉发花白。形容老人相貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 庞杂色;皓洁白。眉发花白。形容老人相貌。

Eng

  • Cihui 龐眉皓髮 ángméihàofà f.e. bushy brows and white hair (of an aged man)