庞蕴居士 bàng uẩn cư sĩ Hán Việt: bàng uẩn cư sĩ Tổng quan Cấu tạo: 庞 (bàng) + 蕴 (uẩn) + 居 (cư) + 士 (sĩ)Hán Việtbàng uẩn cư sĩCấu tạo庞 + 蕴 + 居 + 士 · bàng + uẩn + cư + sĩ nghĩa thành phần: bàng + uẩn + cư + sĩ