龐貝氏症 páng bèi shì zhèng · bàng bối thị chứng Hán Việt: bàng bối thị chứng · Pinyin: páng bèi shì zhèng Tổng quan Cấu tạo: 龐 (bàng) + 貝 (bối) + 氏 (thị) + 症 (chứng)Pinyinpáng bèi shì zhèngHán Việtbàng bối thị chứngCấu tạo龐 + 貝 + 氏 + 症 · bàng + bối + thị + chứng nghĩa thành phần: bàng + bối + thị + chứng