廢屋船業者

phế ốc thuyền nghiệp giả

Hán Việt: phế ốc thuyền nghiệp giả

Tổng quan

người chuyên mua ngựa già để giết thịt, người chuyên buôn tàu (nhà...) cũ để phá lấy vật liệu

Cấu tạo: (phế) + (ốc) + (thuyền) + (nghiệp) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người chuyên mua ngựa già để giết thịt, người chuyên buôn tàu (nhà...) cũ để phá lấy vật liệu