廢紙的排除 fèi zhǐ de pái chú · phế chỉ đích bài trừ Hán Việt: phế chỉ đích bài trừ · Pinyin: fèi zhǐ de pái chú Tổng quan Cấu tạo: 廢 (phế) + 紙 (chỉ) + 的 (đích) + 排 (bài) + 除 (trừ)Pinyinfèi zhǐ de pái chúHán Việtphế chỉ đích bài trừCấu tạo廢 + 紙 + 的 + 排 + 除 · phế + chỉ + đích + bài + trừ nghĩa thành phần: phế + chỉ + đích + bài + trừ