度假津貼 dù jià jīn tiē · độ giả tân thiếp Hán Việt: độ giả tân thiếp · Pinyin: dù jià jīn tiē Tổng quan Cấu tạo: 度 (độ) + 假 (giả) + 津 (tân) + 貼 (thiếp)Pinyindù jià jīn tiēHán Việtđộ giả tân thiếpCấu tạo度 + 假 + 津 + 貼 · độ + giả + tân + thiếp nghĩa thành phần: độ + giả + tân + thiếp