度假勝地 độ giả thắng địa Hán Việt: độ giả thắng địa Tổng quan Cấu tạo: 度 (độ) + 假 (giả) + 勝 (thắng) + 地 (địa)Hán Việtđộ giả thắng địaCấu tạo度 + 假 + 勝 + 地 · độ + giả + thắng + địa nghĩa thành phần: độ + giả + thắng + địa Nghĩa EngCihui vacationland