度己以繩 duó jǐ yǐ shéng · độ kỉ dĩ thằng Hán Việt: độ kỉ dĩ thằng · Pinyin: duó jǐ yǐ shéng Tổng quan Cấu tạo: 度 (độ) + 己 (kỉ) + 以 (dĩ) + 繩 (thằng)Pinyinduó jǐ yǐ shéngHán Việtđộ kỉ dĩ thằngCấu tạo度 + 己 + 以 + 繩 · độ + kỉ + dĩ + thằng nghĩa thành phần: độ + kỉ + dĩ + thằng