度己以繩

duó jǐ yǐ shéng độ kỉ dĩ thằng

Hán Việt: độ kỉ dĩ thằng · Pinyin: duó jǐ yǐ shéng

Tổng quan

Cấu tạo: (độ) + (kỉ) + (dĩ) + (thằng)