度己失期 duo yi shi qi · độ kỉ thất kì Hán Việt: độ kỉ thất kì · Pinyin: duo yi shi qi Tổng quan Cấu tạo: 度 (độ) + 己 (kỉ) + 失 (thất) + 期 (kì)Pinyinduo yi shi qiHán Việtđộ kỉ thất kìCấu tạo度 + 己 + 失 + 期 · độ + kỉ + thất + kì nghĩa thành phần: độ + kỉ + thất + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 估计己经误了期限。