度日活命 độ nhật hoạt mệnh Hán Việt: độ nhật hoạt mệnh Tổng quan Cấu tạo: 度 (độ) + 日 (nhật) + 活 (hoạt) + 命 (mệnh)Hán Việtđộ nhật hoạt mệnhTừ loạithànhCấu tạo度 + 日 + 活 + 命 · độ + nhật + hoạt + mệnh nghĩa thành phần: độ + nhật + hoạt + mệnh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kiếm sốngBiên soạn manage to keep oneself alive (with ...)EngCihui 度日活命 ùrìhuómìng f.e. manage to keep oneself alive (with ...) Từ liên quan Gần nghĩa度日如年 · 活命印明 · 活命童子 · 度日如岁 · 度日如歲 · 度日维艰 · 活命之恩 · 活命哲学