度日維艱 độ nhật duy gian Hán Việt: độ nhật duy gian Tổng quan Cấu tạo: 度 (độ) + 日 (nhật) + 維 (duy) + 艱 (gian)Hán Việtđộ nhật duy gianCấu tạo度 + 日 + 維 + 艱 · độ + nhật + duy + gian nghĩa thành phần: độ + nhật + duy + gian Nghĩa EngCihui 度日維艱 ùrìwéijiān f.e. live a hard life