度日维艰 độ nhật duy gian Hán Việt: độ nhật duy gian Tổng quan Cấu tạo: 度 (độ) + 日 (nhật) + 維 (duy) + 艱 (gian)Hán Việtđộ nhật duy gianTừ loạithànhCấu tạo度 + 日 + 維 + 艱 · độ + nhật + duy + gian nghĩa thành phần: độ + nhật + duy + gian Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cuộc sống khó khănBiên soạn live a hard lifeEngCihui 度日維艱 ùrìwéijiān f.e. live a hard life Từ liên quan Gần nghĩa度日如年 · 度日如岁 · 度日如歲 · 度日活命 · 度日子