度量單位

dù liàng dān wèi độ lượng đan vị

Hán Việt: độ lượng đan vị · Pinyin: dù liàng dān wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (độ) + (lượng) + (đan) + (vị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Measurement Units