度量大地

độ lượng đại địa

Hán Việt: độ lượng đại địa

Tổng quan

Cấu tạo: 度 (độ) + 量 (lượng) + 大 (đại) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hào phóng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi magnanimously

Eng

  • Cihui magnanimously

Từ liên quan

Gần nghĩa

大地回春 · 大地春回 · 大地之歌 · 大地四輪 · 度量大的 · 度量恢廓 · 度量衡学 · 大地主