度量大的

độ lượng đại đích

Hán Việt: độ lượng đại đích

Tổng quan

nhìn xa thấy rộng, rộng lượng

Cấu tạo: 度 (độ) + 量 (lượng) + 大 (đại) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rộng lượng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi large-minded

Từ liên quan

Gần nghĩa

度量恢廓 · 度量衡学 · 度量化 · 度量衡 · 度量衡学的 · 度量宏大 · 大的失败 · 大的延伸