度量大的 độ lượng đại đích Hán Việt: độ lượng đại đích Tổng quan nhìn xa thấy rộng, rộng lượng Cấu tạo: 度 (độ) + 量 (lượng) + 大 (đại) + 的 (đích)Hán Việtđộ lượng đại đíchCấu tạo度 + 量 + 大 + 的 · độ + lượng + đại + đích nghĩa thành phần: độ + lượng + đại + đích Nghĩa ViệtCihui nhìn xa thấy rộng, rộng lượng