度长契大 độ trường khế đại Hán Việt: độ trường khế đại Tổng quan so sánh dài ngắn, lớn bé。比較長短大小。 Cấu tạo: 度 (độ) + 长 (trường) + 契 (khế) + 大 (đại)Hán Việtđộ trường khế đạiCấu tạo度 + 长 + 契 + 大 · độ + trường + khế + đại nghĩa thành phần: độ + trường + khế + đại Nghĩa ViệtCihui so sánh dài ngắn, lớn bé。比較長短大小。