座位被占

tọa vị bị chiêm

Hán Việt: tọa vị bị chiêm

Tổng quan

Cấu tạo: 座 (tọa) + 位 (vị) + 被 (bị) + 佔 (chiêm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mất chỗ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lose one's seat

Eng

  • Cihui lose one's seat

Từ liên quan

Gần nghĩa

被占有的 · 座位数 · 座位已定满 · 被占据 · 被占有 · 被占领 · 座位定额分配 · 座位已预售完