座堂牧師 zuò táng mù shī · tọa đường mục sư Hán Việt: tọa đường mục sư · Pinyin: zuò táng mù shī Tổng quan Cấu tạo: 座 (tọa) + 堂 (đường) + 牧 (mục) + 師 (sư)Pinyinzuò táng mù shīHán Việttọa đường mục sưCấu tạo座 + 堂 + 牧 + 師 · tọa + đường + mục + sư nghĩa thành phần: tọa + đường + mục + sư