座標系統 zuò biāo xì tǒng · tọa tiêu hệ thống Hán Việt: tọa tiêu hệ thống · Pinyin: zuò biāo xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 座 (tọa) + 標 (tiêu) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinzuò biāo xì tǒngHán Việttọa tiêu hệ thốngCấu tạo座 + 標 + 系 + 統 · tọa + tiêu + hệ + thống nghĩa thành phần: tọa + tiêu + hệ + thống