座的修整 tọa đích tu chỉnh Hán Việt: tọa đích tu chỉnh Tổng quan Cấu tạo: 座 (tọa) + 的 (đích) + 修 (tu) + 整 (chỉnh)Hán Việttọa đích tu chỉnhCấu tạo座 + 的 + 修 + 整 · tọa + đích + tu + chỉnh nghĩa thành phần: tọa + đích + tu + chỉnh Nghĩa EngCihui reseating