庫存空間 kù cún kōng jiān · khố tồn không gian Hán Việt: khố tồn không gian · Pinyin: kù cún kōng jiān Tổng quan Cấu tạo: 庫 (khố) + 存 (tồn) + 空 (không) + 間 (gian)Pinyinkù cún kōng jiānHán Việtkhố tồn không gianCấu tạo庫 + 存 + 空 + 間 · khố + tồn + không + gian nghĩa thành phần: khố + tồn + không + gian