庫希特人 kù xī tè rén · khố hi đặc nhân Hán Việt: khố hi đặc nhân · Pinyin: kù xī tè rén Tổng quan Cấu tạo: 庫 (khố) + 希 (hi) + 特 (đặc) + 人 (nhân)Pinyinkù xī tè rénHán Việtkhố hi đặc nhânCấu tạo庫 + 希 + 特 + 人 · khố + hi + đặc + nhân nghĩa thành phần: khố + hi + đặc + nhân