庫拉岡日峰
khố lạp cương nhật phong
Hán Việt: khố lạp cương nhật phong · Pinyin: kù lā gāng rì fēng
Tổng quan
Cấu tạo: 庫 (khố) + 拉 (lạp) + 岡 (cương) + 日 (nhật) + 峰 (phong)
Hán Việt: khố lạp cương nhật phong · Pinyin: kù lā gāng rì fēng
Cấu tạo: 庫 (khố) + 拉 (lạp) + 岡 (cương) + 日 (nhật) + 峰 (phong)