庫爾德語

kù ěr dé yǔ khố nhĩ đức ngữ

Hán Việt: khố nhĩ đức ngữ · Pinyin: kù ěr dé yǔ

Tổng quan

tiếng Kurd

Cấu tạo: (khố) + (nhĩ) + (đức) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng Kurd

Eng

  • Cihui 庫爾德語 ù'ěrdéyǔ n. Kurdish language