庭階石礎 đình giai thạch sở Hán Việt: đình giai thạch sở Tổng quan Cấu tạo: 庭 (đình) + 階 (giai) + 石 (thạch) + 礎 (sở)Hán Việtđình giai thạch sởCấu tạo庭 + 階 + 石 + 礎 · đình + giai + thạch + sở nghĩa thành phần: đình + giai + thạch + sở Nghĩa EngCihui 庭階石礎 íngjiēshíchǔ f.e. steps and stone structures