庭院

tíng yuàn đình viện

Hán Việt: đình viện · Pinyin: tíng yuàn

Tổng quan

sân

Cấu tạo: (đình) + (viện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 牆內屋前的空地。《南史.卷七六.隱逸傳下.陶弘景傳》:「特愛松風,庭院皆植松,每聞其響,欣然為樂。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正房前的院子,泛指院子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.正房前的院子,泛指院子。

Eng

  • CC-CEDICT courtyard
  • Cihui courtyard

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

天井 · 院落