庭院破落

đình viện phá lạc

Hán Việt: đình viện phá lạc

Tổng quan

Cửa nhà tan nát

Cấu tạo: 庭 (đình) + 院 (viện) + 破 (phá) + 落 (lạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cửa nhà tan nát

Từ liên quan

Gần nghĩa

破落户 · 破落僧 · 破落戶 · 庭院经济 · 破落户儿 · 破落区 · 破落汗 · 破落那