庭院经济

đình viện kinh tể

Hán Việt: đình viện kinh tể

Tổng quan

Cấu tạo: 庭 (đình) + 院 (viện) + 經 (kinh) + 濟 (tể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kinh tế vườn
  • Biên soạn garden economy

Eng

  • Cihui 庭院經濟 íngyuàn jīngjì n. garden economy
  • Tần suất từ n. garden economy

Từ liên quan

Gần nghĩa

庭院破落 · 經濟主義 · 經濟昆蟲 · 經濟核算 · 經濟雜交 · 经济上的 · 经济主义 · 经济体制