庭院經濟 đình viện kinh tể Hán Việt: đình viện kinh tể Tổng quan Cấu tạo: 庭 (đình) + 院 (viện) + 經 (kinh) + 濟 (tể)Hán Việtđình viện kinh tểCấu tạo庭 + 院 + 經 + 濟 · đình + viện + kinh + tể nghĩa thành phần: đình + viện + kinh + tể Nghĩa EngCihui 庭院經濟 íngyuàn jīngjì n. garden economy