庵摩勒 ān mó lè·am ma lặc Hán Việt: am ma lặc · Pinyin: ān mó lè Tổng quan xem 餘甘子 Cấu tạo: 庵 (am) + 摩 (ma) + 勒 (lặc)Pinyinān mó lèHán Việtam ma lặcTừ loạidanhCấu tạo庵 + 摩 + 勒 · am + ma + lặc nghĩa thành phần: am + ma + lặc Nghĩa ViệtCihui 余甘子Tần suất từ xem 餘甘子, 余甘子[yú gān zǐ]EngCihui see 餘甘子; 余甘子Tần suất từ see 餘甘子, 余甘子[yu2 gan1 zi3] Từ liên quan Gần nghĩa庵摩落迦果 · 摩勒