庶女叫天

shù nǚ jiào tiān thứ nữ khiếu thiên

Hán Việt: thứ nữ khiếu thiên · Pinyin: shù nǚ jiào tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (nữ) + (khiếu) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指春秋时齐国一民女负冤莫申,仰天呼号事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指春秋时齐国一民女负冤莫申,仰天呼号事。