庶女告天 shù nǚ gào tiān · thứ nữ cáo thiên Hán Việt: thứ nữ cáo thiên · Pinyin: shù nǚ gào tiān Tổng quan Cấu tạo: 庶 (thứ) + 女 (nữ) + 告 (cáo) + 天 (thiên)Pinyinshù nǚ gào tiānHán Việtthứ nữ cáo thiênCấu tạo庶 + 女 + 告 + 天 · thứ + nữ + cáo + thiên nghĩa thành phần: thứ + nữ + cáo + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"庶女叫天"。