庶民子來 shù mí zǐ lái · thứ dân tử lai Hán Việt: thứ dân tử lai · Pinyin: shù mí zǐ lái Tổng quan Cấu tạo: 庶 (thứ) + 民 (dân) + 子 (tử) + 來 (lai)Pinyinshù mí zǐ láiHán Việtthứ dân tử laiCấu tạo庶 + 民 + 子 + 來 · thứ + dân + tử + lai nghĩa thành phần: thứ + dân + tử + lai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 庶民:老百姓,人民;子来:如子女趋事父母,不召自来。形容民心归顺。