康乃爾大學 kāng nǎi ěr dà xué · khang nãi nhĩ đại học Hán Việt: khang nãi nhĩ đại học · Pinyin: kāng nǎi ěr dà xué Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 乃 (nãi) + 爾 (nhĩ) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinkāng nǎi ěr dà xuéHán Việtkhang nãi nhĩ đại họcCấu tạo康 + 乃 + 爾 + 大 + 學 · khang + nãi + nhĩ + đại + học nghĩa thành phần: khang + nãi + nhĩ + đại + học