康乃狄克河 kāng nǎi dí kè hé · khang nãi địch khắc hà Hán Việt: khang nãi địch khắc hà · Pinyin: kāng nǎi dí kè hé Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 乃 (nãi) + 狄 (địch) + 克 (khắc) + 河 (hà)Pinyinkāng nǎi dí kè héHán Việtkhang nãi địch khắc hàCấu tạo康 + 乃 + 狄 + 克 + 河 · khang + nãi + địch + khắc + hà nghĩa thành phần: khang + nãi + địch + khắc + hà