康乃狄克河

kāng nǎi dí kè hé khang nãi địch khắc hà

Hán Việt: khang nãi địch khắc hà · Pinyin: kāng nǎi dí kè hé

Tổng quan

Cấu tạo: (khang) + (nãi) + (địch) + (khắc) + (hà)