康了之中

kāng liǎo zhī zhōng khang liễu chi trung

Hán Việt: khang liễu chi trung · Pinyin: kāng liǎo zhī zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (khang) + (liễu) + (chi) + (trung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 康了:应试落第。属于落第者的行列。形容功名未成。