康體價目表 kāng tǐ jià mù biǎo · khang thể giá mục biểu Hán Việt: khang thể giá mục biểu · Pinyin: kāng tǐ jià mù biǎo Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 體 (thể) + 價 (giá) + 目 (mục) + 表 (biểu)Pinyinkāng tǐ jià mù biǎoHán Việtkhang thể giá mục biểuCấu tạo康 + 體 + 價 + 目 + 表 · khang + thể + giá + mục + biểu nghĩa thành phần: khang + thể + giá + mục + biểu