康哉之歌

kàn zāi zhī gē khang tai chi ca

Hán Việt: khang tai chi ca · Pinyin: kàn zāi zhī gē

Tổng quan

Cấu tạo: (khang) + (tai) + (chi) + (ca)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 康:太平。泛指太平颂歌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古歌谣。歌词出于《书.益稷》◇用以泛指颂太平之歌。