康多里扎 kāng duō lǐ zhā · khang đa lí trát Hán Việt: khang đa lí trát · Pinyin: kāng duō lǐ zhā Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 多 (đa) + 里 (lí) + 扎 (trát)Pinyinkāng duō lǐ zhāHán Việtkhang đa lí trátCấu tạo康 + 多 + 里 + 扎 · khang + đa + lí + trát nghĩa thành phần: khang + đa + lí + trát