康定機場 kāng dìng jī chǎng · khang định ki tràng Hán Việt: khang định ki tràng · Pinyin: kāng dìng jī chǎng Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 定 (định) + 機 (ki) + 場 (tràng)Pinyinkāng dìng jī chǎngHán Việtkhang định ki tràngCấu tạo康 + 定 + 機 + 場 · khang + định + ki + tràng nghĩa thành phần: khang + định + ki + tràng