康巴什區 kāng bā shén qū · khang ba thập khu Hán Việt: khang ba thập khu · Pinyin: kāng bā shén qū Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 巴 (ba) + 什 (thập) + 區 (khu)Pinyinkāng bā shén qūHán Việtkhang ba thập khuCấu tạo康 + 巴 + 什 + 區 · khang + ba + thập + khu nghĩa thành phần: khang + ba + thập + khu