康庄之衢 kāng zhuāng zhī qú · khang trang chi cù Hán Việt: khang trang chi cù · Pinyin: kāng zhuāng zhī qú Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 庄 (trang) + 之 (chi) + 衢 (cù)Pinyinkāng zhuāng zhī qúHán Việtkhang trang chi cùCấu tạo康 + 庄 + 之 + 衢 · khang + trang + chi + cù nghĩa thành phần: khang + trang + chi + cù