康庄大路

kāng zhuāng dà lùkhang trang đại lộ

Hán Việt: khang trang đại lộ · Pinyin: kāng zhuāng dà lù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

康庄:宽阔。宽阔平坦,四通八达的大路。比喻美好光明的前途。

Cấu tạo: 康 (khang) + 莊 (trang) + 大 (đại) + 路 (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 康庄:宽阔。宽阔平坦,四通八达的大路。比喻美好光明的前途。

Từ liên quan

Gần nghĩa

康庄大道 · 大路活 · 大路货 · 康莊大道 · 康莊之路 · 康莊之衢 · 康莊大逵 · 大路椎轮