康庄大逵 kāng zhuāng dà kuí · khang trang đại quỳ Hán Việt: khang trang đại quỳ · Pinyin: kāng zhuāng dà kuí Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 庄 (trang) + 大 (đại) + 逵 (quỳ)Pinyinkāng zhuāng dà kuíHán Việtkhang trang đại quỳCấu tạo康 + 庄 + 大 + 逵 · khang + trang + đại + quỳ nghĩa thành phần: khang + trang + đại + quỳ