康強逢吉 kāng qiáng féng jí · khang cường phùng cát Hán Việt: khang cường phùng cát · Pinyin: kāng qiáng féng jí Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 強 (cường) + 逢 (phùng) + 吉 (cát)Pinyinkāng qiáng féng jíHán Việtkhang cường phùng cátCấu tạo康 + 強 + 逢 + 吉 · khang + cường + phùng + cát nghĩa thành phần: khang + cường + phùng + cát